Dịch

plain

B1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 20 nghĩa
  1. Giản dị, không trang trítính từOrdinary; lacking adornment or ornamentation; unembellished.
  2. Bình thường, giản dịtính từSimple in habits or qualities; unsophisticated, not exceptional, ordinary.
  3. Rõ ràng, dễ thấytính từEvident to one's senses or reason; manifest, clear, unmistakable.
  4. Đồng bằngdanh từAn expanse of land with relatively low relief and few trees, especially a grassy expanse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plainDạng gốc (base form)
  2. plainsSố nhiều (plural)
  3. plainerSo sánh hơn (comparative)
  4. plainestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • plain to sbrõ ràng với aiIt is all very plain to me.Tôi thấy tất cả rất rõ ràng.
  • it is plain (to sb) that…rõ ràng (với ai) rằng…It was plain that she wanted to leave.Rõ ràng là cô ấy muốn rời đi.
  • it is plain (to sb) how, what, etc….rõ ràng (với ai) như thế nào, cái gì, v.v…It was plain to everyone just how dangerous the site could be.Mọi người đều thấy rõ ràng khu vực đó có thể nguy hiểm như thế nào.
  • plain from sth (that…)rõ ràng từ việc gì (rằng…)What is quite plain from the evidence before me is (that) the figures are false.Điều rất rõ ràng từ bằng chứng trước mặt tôi là các con số đó là giả.

Cụm từ (phrase)

plain clothesdanh từQuần áo thường
plain janedanh từCô gái có ngoại hình bình thường
plain languageNgôn ngữ đơn giản
plain textdanh từVăn bản thuần túy
plain oldtính từKhông có tính chất đặc biệt; bình thường
plain Englishdanh từTiếng Anh không sử dụng bất kỳ thuật ngữ hoặc thuật ngữ kỹ thuật hoặc khoa học nào; các từ hoặc ngôn ngữ đơn giản hoặc dễ hiểu, thường biểu thị một hình thức bị hạn chế bởi ý thức tốt, trái ngược với một hình thức được mã hóa thông qua ngôn ngữ tự nhiên được kiểm soát
in plain sightcụm giới từRất dễ nhìn thấy hoặc chú ý, đặc biệt là khi được giấu kín
plain and simpletrạng từRõ ràng, không có bất kỳ nghi ngờ hay phức tạp nào

20 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 10
Trạng từ (adverb) 2
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 4
Thẳng thắn
  1. Thẳng thắn, chân thànhHonest and without deception; candid, open; blunt.

Ví dụ

  • .Anh ấy ăn mặc giản dị trong bộ quần áo đen trơn.
  • .Họ chỉ là những người bình thường giống như bạn hay tôi.
  • .Nó nằm trong tầm mắt.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, trạng từ
  1. từ tiếng Anh trung đạipleyn
  2. từ tiếng Anglo-Normanpleyn
  3. từ tiếng Pháp trung đạiplain

Cùng gốc (doublet)llanopianoplaneplan

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạipleyn
  2. từ tiếng Pháp cổplein
  3. từ tiếng Latinhplēnus“full, filled, complete”

Cùng gốc (doublet)pleneplenaryfull

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Pháp cổplain
  2. từ tiếng Latinhplānum“level ground, a plain”

Cùng gốc (doublet)llanopianoplane

AI