Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- Giản dị, không trang trítính từOrdinary; lacking adornment or ornamentation; unembellished.
- Bình thường, giản dịtính từSimple in habits or qualities; unsophisticated, not exceptional, ordinary.
- Rõ ràng, dễ thấytính từEvident to one's senses or reason; manifest, clear, unmistakable.
- Đồng bằngdanh từAn expanse of land with relatively low relief and few trees, especially a grassy expanse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- plain to sbrõ ràng với aiIt is all very plain to me.Tôi thấy tất cả rất rõ ràng.
- it is plain (to sb) that…rõ ràng (với ai) rằng…It was plain that she wanted to leave.Rõ ràng là cô ấy muốn rời đi.
- it is plain (to sb) how, what, etc….rõ ràng (với ai) như thế nào, cái gì, v.v…It was plain to everyone just how dangerous the site could be.Mọi người đều thấy rõ ràng khu vực đó có thể nguy hiểm như thế nào.
- plain from sth (that…)rõ ràng từ việc gì (rằng…)What is quite plain from the evidence before me is (that) the figures are false.Điều rất rõ ràng từ bằng chứng trước mặt tôi là các con số đó là giả.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plain clothesdanh từ | danh từ | Quần áo thường |
| plain janedanh từ | danh từ | Cô gái có ngoại hình bình thường |
| plain language | Ngôn ngữ đơn giản | |
| plain textdanh từ | danh từ | Văn bản thuần túy |
| plain oldtính từ | tính từ | Không có tính chất đặc biệt; bình thường |
| plain Englishdanh từ | danh từ | Tiếng Anh không sử dụng bất kỳ thuật ngữ hoặc thuật ngữ kỹ thuật hoặc khoa học nào; các từ hoặc ngôn ngữ đơn giản hoặc dễ hiểu, thường biểu thị một hình thức bị hạn chế bởi ý thức tốt, trái ngược với một hình thức được mã hóa thông qua ngôn ngữ tự nhiên được kiểm soát |
| in plain sightcụm giới từ | cụm giới từ | Rất dễ nhìn thấy hoặc chú ý, đặc biệt là khi được giấu kín |
| plain and simpletrạng từ | trạng từ | Rõ ràng, không có bất kỳ nghi ngờ hay phức tạp nào |
20 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 10
Trạng từ (adverb) 2
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 4
Thẳng thắn
- Thẳng thắn, chân thànhHonest and without deception; candid, open; blunt.
Ví dụ
- .Anh ấy ăn mặc giản dị trong bộ quần áo đen trơn.
- .Họ chỉ là những người bình thường giống như bạn hay tôi.
- .Nó nằm trong tầm mắt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc plainNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- beautifultrái nghĩaKhông có vẻ đẹp nổi bật hoặc sức hút.
- flatđồng nghĩa, dễ nhầmDanh từ chỉ vùng đất bằng; plain còn có nghĩa là giản dị hoặc trơn tru.
- mountaintrái nghĩaĐồng bằng.
- planedễ nhầmGiống plane về âm, nhưng thường nghĩa là giản dị, trơn tru hoặc là danh từ đồng bằng.
- prettytrái nghĩadung mạo bình thường, không nổi bật
- simpledễ nhầm, đồng nghĩaThường dùng để chỉ vẻ bề ngoài trơn tru, không có họa tiết trang trí, hoặc đồ ăn không thêm gia vị.