Nghĩa chính
- Rõ ràngtính từEasily discovered, seen, or understood; self-explanatory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obviousDạng gốc (base form)
- more obviousSo sánh hơn (comparative)
- most obviousSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- obvious (that…)rõ ràng là…It soon became obvious that the machine did not work.Chẳng mấy chốc đã rõ ràng là cái máy không hoạt động.
- obvious to sb that…rõ ràng với ai là…It was obvious to everyone that the child had been badly treated.Ai cũng rõ ràng là đứa trẻ đã bị đối xử tệ.
- obvious to sbrõ ràng với aiThe lessons seem fairly obvious to anyone who doesn't work in the Administration.Các bài học đó có vẻ khá rõ ràng với bất kỳ ai không làm việc trong chính quyền.
- obvious from sth that…rõ ràng từ cái gì/điều gì là…
- obvious how, what, etc.rõ ràng thế nào, cái gì, v.vIt was far from obvious how they were going to get off the island.Hoàn toàn không rõ ràng là họ sẽ làm cách nào để rời khỏi hòn đảo.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| obvious fact | Sự thật hiển nhiên | |
| obvious mistake | Sai lầm rõ ràng | |
| obvious reason | Lý do hiển nhiên | |
| obvious solution | Giải pháp hiển nhiên | |
| Captain Obviousdanh từ | danh từ | Ai đó đưa ra những tuyên bố quá rõ ràng hoặc vừa mới đưa ra tuyên bố đó |
| master of the obviousdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Captain Obvious |
| obvious by inspectiontính từ | tính từ | Hiển nhiên trong tâm trí mà không cần có bằng chứng chính thức |
| from the Department of the Bleeding Obviouscụm giới từ | cụm giới từ | Rõ ràng đến mức không cần thiết phải nói |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc obviousNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Đó là điều quá hiển nhiên rồi.
- lối văn rành mạch
- sự thật hiển nhiên