Dịch

Captain Obvious

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó đưa ra những tuyên bố quá rõ ràng hoặc vừa mới đưa ra tuyên bố đódanh từSomeone who makes superfluously obvious statements or who has just made one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Captain ObviousDạng gốc (base form)
  2. Captains ObviousSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ( , ).
  • , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI