Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

sherlock

C2động từ (verb)
US/ˈʃɝˌlɑk/

Nghĩa chính

  1. Dạng viết hoa thường khác của Sherlockđộng từAlternative letter-case form of Sherlock.

Cụm từ (phrase)

Sherlock Holmesdanh từ riêngTên loạt tiểu thuyết trinh thám
no shit, Sherlockthán từCâu trả lời cho người vừa nói điều gì đó hiển nhiên
Sherlock Holmesytính từGiống hoặc có đặc điểm của thám tử hư cấu Sherlock Holmes
Sherlock Holmesishtính từGiống hoặc có đặc điểm của thám tử hư cấu Sherlock Holmes
Sherlock Holmesquetính từGiống hoặc có đặc điểm của thám tử hư cấu Sherlock Holmes
Sherlock Holmesianadanh từNhững kỷ vật hoặc bài viết liên quan đến thám tử hư cấu Sherlock Holmes

Ví dụ

  • , .Cảm ơn anh, Sherlock Holmes.
  • " ?" .Chuyện gì vậy? Sherlock Holmes hỏi.
  • , .Nói ngắn gọn, Sherlock vẫn còn sống.

AI