Mỗi âm tiết tiếng Việt mang một thanh điệu và được đọc rõ như nhau, nên người học phát âm đủ nguyên âm ở chỗ đáng lẽ phải nhẹ đi. Bất kỳ chữ cái nguyên âm nào cũng có thể rút về /ə/.
/iː/FLEECENguyên âm dài
Lưỡi đưa cao và ra trước, môi dẹt như đang cười, giữ âm dài.
Ba phụ âm tắc p, t và c của tiếng Việt đều không bật hơi; chỉ th trong "thi" mang luồng hơi đó, và đây là chỗ gần nhất để mượn cảm giác bật. Thiếu nó thì pen nghe gần như ben, còn cuối từ không mở môi ra nên stop mất phần bật.
/b/BOOKPhụ âm tắc
Giống /p/ nhưng dây thanh rung và không có luồng hơi bật.
Ở đầu từ, t tiếng Việt không có luồng hơi kèm theo; ở cuối từ, lưỡi chạm lợi rồi dừng luôn nên cat mất phần thả. Giọng Mỹ đọc /t/ giữa hai nguyên âm thành một âm gần "d", như trong water.
/d/DAYPhụ âm tắc
Giống /t/ nhưng dây thanh rung và không có luồng hơi bật. Gần với "đ" tiếng Việt.
Trong tiếng Việt chữ d đọc là /z/ ở miền Bắc và /j/ ở miền Nam chứ không phải "đ", nên day chệch ngay từ mặt chữ. Cuối từ thì /d/ bị bỏ và bad nghe thành bat.
/k/CATPhụ âm tắc
Phần sau của lưỡi chạm ngạc mềm chặn hơi rồi thả ra. Đầu từ có luồng hơi mạnh kèm theo.
"ch" đầu từ tiếng Việt là âm tắc gọn, không kéo theo phần xát. Ở cuối từ, "ch" trong "sách" là biến thể của âm cuối /k/ chứ không phải /tʃ/, nên watch bị đọc thành "oát".
/dʒ/JOBPhụ âm tắc xát
Giống /tʃ/ nhưng dây thanh rung suốt cả hai chặng.
Tiếng Việt không ghép một âm tắc với một âm xát thành một đơn vị, nên người học thay bằng "gi" hoặc "d" và job thành "dóp". Đầu lưỡi phải chạm lợi chặn hơi trước khi nhả.
/f/FISHPhụ âm xát
Răng cửa trên chạm môi dưới, đẩy hơi qua khe. Dây thanh không rung. Chính là "ph" tiếng Việt.
Mỗi từ tiếng Anh có nhiều âm tiết đều có một âm tiết được đọc mạnh hơn, dài hơn và cao giọng hơn. Dấu ˈ trong phiên âm đặt ngay trước âm tiết đó. Đặt sai trọng âm làm người nghe hiểu nhầm nhanh hơn là đọc sai một phụ âm.
a ˈrecord (danh từ) / to reˈcord (động từ)
bản ghi / ghi lại
ˈphotograph, phoˈtographer, photoˈgraphic
cùng gốc từ, trọng âm chạy theo đuôi
Dạng yếu và âm ə
Các từ chức năng như a, and, of, to, for, can, was mất nguyên âm gốc khi không mang trọng âm và chỉ còn /ə/. Đây là dạng yếu, và nó là dạng thường gặp hơn trong câu nói. Dạng mạnh chỉ quay lại khi từ đứng cuối câu hoặc được nhấn để đối chiếu: "I can do it" là /kən/, còn "Yes, I can" là /kæn/. Đọc mọi từ theo dạng mạnh làm câu nghe rời rạc và khó theo kịp người bản ngữ.
a cup of tea /ə ˈkʌp əv ˈtiː/
of chỉ còn /əv/
I was at home /aɪ wəz ət ˈhəʊm/
was và at đều rút về /ə/
the apple /ði ˈæpl/, the pear /ðə ˈpeə/
the đổi theo âm đầu của từ sau
Nối âm
Người bản ngữ không tách rời từng từ. Phụ âm cuối của một từ chạy sang nguyên âm đầu của từ sau và thành âm đầu của âm tiết mới. Khi hai nguyên âm gặp nhau, một âm trượt /j/ hoặc /w/ chen vào giữa. Trong giọng Anh-Anh, chữ r cuối từ vốn câm lại được đọc khi từ ngay sau bắt đầu bằng nguyên âm.
an apple nghe như /ə ˈnæpl/
phụ âm cuối chạy sang từ sau
go out nghe như /ɡəʊ ˈwaʊt/
âm trượt /w/ chen vào giữa hai nguyên âm
far away /ˈfɑːr əˈweɪ/
chữ r câm trong far được đọc trở lại
Đuôi -s và đuôi -ed
Đuôi -s có ba cách đọc. Sau các âm rít /s z ʃ ʒ tʃ dʒ/ nó thành một âm tiết riêng /ɪz/; sau phụ âm vô thanh khác nó là /s/; sau mọi âm còn lại nó là /z/. Đuôi -ed cũng có ba cách. Sau /t/ hoặc /d/ nó thành một âm tiết riêng /ɪd/; sau phụ âm vô thanh khác nó là /t/; sau mọi âm còn lại nó là /d/. Chỉ hai dạng /ɪz/ và /ɪd/ thêm một âm tiết, nên books và worked vẫn là một âm tiết chứ không phải hai.
books /bʊks/, dogs /dɒɡz/, boxes /ˈbɒksɪz/
ba cách đọc của đuôi -s
worked /wɜːkt/, played /pleɪd/, wanted /ˈwɒntɪd/
ba cách đọc của đuôi -ed
Phụ âm cuối
Tiếng Việt không mở phụ âm cuối ra: đọc "cát" thì lưỡi chạm lợi rồi dừng lại ở đó. Tiếng Anh phải thả ra. Bỏ phụ âm cuối không chỉ làm giọng khó nghe, nó đổi hẳn từ, và mọi đuôi số nhiều hoặc quá khứ biến mất theo. Cụm phụ âm cuối cũng phải đọc đủ, dù tiếng Việt không có cụm nào.