Lý thuyết tiếng Anh

English

Phát âm

46 âm, ghi bằng ký hiệu IPA.

Nguyên âm12 âm

/ɪ/KITNguyên âm ngắn

Lưỡi cao vừa phải, miệng thả lỏng, âm bật ra rồi tắt ngay.

ship/ʃɪp/igym/dʒɪm/ybuild/bɪld/ui

Viết là i, y, ui, e

Phân biệt ship /ʃɪp/ với sheep /ʃiːp/

Hệ nguyên âm tiếng Việt không có ô nào nằm giữa "i" và "ê", nên /ɪ/ bị dồn vào "i" và kéo dài theo. Lưỡi phải hạ xuống một chút và âm phải dứt ngay.

/e/DRESSNguyên âm ngắn

Lưỡi ở giữa và hơi ra trước, miệng mở vừa. Gần với "e" trong "em".

bed/bed/ehead/hed/eafriend/frend/ie

Viết là e, ea, a, ai, ie, eo

Phân biệt bed /bed/ với bad /bæd/

Ô "e" trong "em" trùng với /e/ nên chặng này không khó; cái khó là giữ nó tách khỏi /æ/. Miệng mở chưa đủ rộng thì bad nghe thành bed.

/æ/TRAPNguyên âm ngắn

Hạ hàm xuống thấp, lưỡi thấp và ra trước, miệng mở rộng theo chiều ngang.

cat/kæt/ahand/hænd/aapple/ˈæpl/a

Viết là a, ai

Phân biệt man /mæn/ với men /men/

Khoảng giữa "a" và "e" tiếng Việt bỏ trống, nên người học chọn một trong hai và man thành men. Hàm phải hạ thấp hơn cả khi đọc "a".

/ɒ/Mỹ: /ɑ/LOTNguyên âm ngắn

Lưỡi lùi về sau và hạ thấp, môi tròn nhẹ, âm ngắn.

hot/hɒt/owatch/wɒtʃ/a sau wbecause/bɪˈkɒz/au

Viết là o, a sau w, au, ou

Phân biệt shot /ʃɒt/ với short /ʃɔːt/

Chữ o tiếng Việt luôn đọc dài, nên /ɒ/ bị kéo ra và shot lẫn với short. Cặp này phân biệt bằng độ dài, /ɒ/ ngắn còn /ɔː/ dài.

/ʌ/STRUTNguyên âm ngắn

Lưỡi ở giữa và hơi thấp, môi không tròn, cơ miệng thả lỏng. Gần với "ă" hơn là "u".

cup/kʌp/ulove/lʌv/oyoung/jʌŋ/ou

Viết là u, o, ou, oo

Phân biệt cup /kʌp/ với cap /kæp/

Mặt chữ u dẫn về "u" tiếng Việt với môi chúm tròn, nên but nghe thành "bút". Môi phải dẹt và lưỡi nằm giữa khoang miệng.

/ʊ/FOOTNguyên âm ngắn

Lưỡi lùi về sau và lên cao vừa phải, môi tròn nhẹ. Âm ngắn và lỏng.

book/bʊk/ooput/pʊt/ucould/kʊd/ou

Viết là oo, u, o, ou

Phân biệt full /fʊl/ với fool /fuːl/

Âm "u" tiếng Việt căng và dài hơn /ʊ/, thay vào đây thì full không còn khác fool. Môi chỉ tròn hờ, cơ lưỡi buông lỏng.

/ə/commANguyên âm ngắn

Lưỡi nằm giữa khoang miệng, môi không làm gì cả. Đây là âm của miệng khi buông lỏng hoàn toàn.

about/əˈbaʊt/ateacher/ˈtiːtʃə/erproblem/ˈprɒbləm/e

Viết là a, e, o, u, er, ou

Mỗi âm tiết tiếng Việt mang một thanh điệu và được đọc rõ như nhau, nên người học phát âm đủ nguyên âm ở chỗ đáng lẽ phải nhẹ đi. Bất kỳ chữ cái nguyên âm nào cũng có thể rút về /ə/.

/iː/FLEECENguyên âm dài

Lưỡi đưa cao và ra trước, môi dẹt như đang cười, giữ âm dài.

sheep/ʃiːp/eeeat/iːt/eamachine/məˈʃiːn/i

Viết là ee, ea, e_e, ie, i, ey

Phân biệt sheep /ʃiːp/ với ship /ʃɪp/

Gần như trùng với "i" tiếng Việt, chỉ khác ở độ dài, nên lỗi duy nhất là đọc cụt và sheep hoá ship.

/ɑː/Mỹ: /ɑːr/PALMNguyên âm dài

Hạ hàm, lưỡi thấp và lùi về sau, môi không tròn. Giữ âm dài.

car/kɑː/arfather/ˈfɑːðə/aheart/hɑːt/ear

Viết là ar, a, al, au, ear

Phân biệt cart /kɑːt/ với cut /kʌt/

Ngay cả "a" dài nhất của tiếng Việt cũng ngắn hơn /ɑː/, nên cart bị rút về cut. Phiên âm Anh-Anh không đọc chữ r theo sau, car là /kɑː/.

/ɔː/Mỹ: /ɔːr/THOUGHTNguyên âm dài

Lưỡi lùi về sau, môi tròn và đẩy ra trước, giữ âm dài.

door/dɔː/oorcall/kɔːl/allaw/lɔː/aw

Viết là or, oor, au, aw, al, ough, oar

Phân biệt short /ʃɔːt/ với shot /ʃɒt/

Môi chưa tròn đủ và âm chưa đủ dài thì short trùng với shot. Đây là cặp dài và ngắn, không phải hai chất giọng khác nhau.

/uː/GOOSENguyên âm dài

Lưỡi cao và lùi về sau, môi chúm tròn, giữ âm dài.

food/fuːd/ooblue/bluː/uedo/duː/o

Viết là oo, u_e, ue, ew, o, ou

Phân biệt fool /fuːl/ với full /fʊl/

Vì "u" tiếng Việt ngắn hơn, fool rơi xuống thành full. Sau một số phụ âm còn có thêm /j/ đứng trước, music là /ˈmjuːzɪk/.

/ɜː/Mỹ: /ɜr/NURSENguyên âm dài

Lưỡi nằm giữa khoang miệng, môi dẹt, giữ nguyên một chỗ và kéo dài. Là âm /ə/ kéo dài ra.

bird/bɜːd/irwork/wɜːk/or sau wlearn/lɜːn/ear

Viết là ir, ur, er, ear, or sau w, our

Phân biệt work /wɜːk/ với walk /wɔːk/

Tiếng Việt đọc mọi chữ cái phụ âm có mặt, nên chữ r trong bird bị phát ra thành một âm riêng. Giọng Anh-Anh chỉ có một nguyên âm dài ở đây.

↑ Bảng ký hiệu

Nguyên âm đôi8 âm

/eɪ/FACENguyên âm đôi khép

Bắt đầu ở /e/ rồi trượt lên /ɪ/. Miệng khép dần trong một hơi.

name/neɪm/a_eday/deɪ/aywait/weɪt/ai

Viết là a_e, ai, ay, ei, ey, ea

Phân biệt late /leɪt/ với let /let/

Nguyên âm đôi "ây" có sẵn chặng trượt tương tự, nhưng mặt chữ a kéo người học về "ê" đơn và late thành "lết".

/aɪ/PRICENguyên âm đôi khép

Bắt đầu ở nguyên âm mở phía trước rồi trượt lên /ɪ/. Gần với "ai" trong "hai".

time/taɪm/i_emy/maɪ/ynight/naɪt/igh

Viết là i_e, y, igh, ie, ei, uy

Phân biệt time /taɪm/ với tame /teɪm/

/ɔɪ/CHOICENguyên âm đôi khép

Bắt đầu ở /ɔː/ với môi tròn rồi trượt lên /ɪ/, môi dẹt dần. Gần với "oi" trong "coi".

boy/bɔɪ/oycoin/kɔɪn/oichoice/tʃɔɪs/oi

Viết là oi, oy

Phân biệt boy /bɔɪ/ với buy /baɪ/

/əʊ/Mỹ: /oʊ/GOATNguyên âm đôi khép

Bắt đầu ở /ə/ với môi dẹt rồi trượt sang /ʊ/, môi tròn dần.

go/ɡəʊ/ohome/həʊm/o_eknow/nəʊ/ow

Viết là o, o_e, oa, ow, oe, ough

Phân biệt coat /kəʊt/ với caught /kɔːt/

Người học dừng lại ở "ô" tiếng Việt và bỏ chặng trượt, nên go thành "gô". Chặng đầu môi còn dẹt, chỉ chặng sau mới tròn môi.

/aʊ/MOUTHNguyên âm đôi khép

Bắt đầu ở nguyên âm mở phía trước rồi trượt sang /ʊ/, môi tròn dần. Gần với "ao" trong "sao".

now/naʊ/owhouse/haʊs/oudown/daʊn/ow

Viết là ou, ow

Phân biệt now /naʊ/ với no /nəʊ/

/ɪə/Mỹ: /ɪr/NEARNguyên âm đôi hướng tâm

Bắt đầu ở /ɪ/ rồi trượt về /ə/. Miệng mở dần ra giữa.

here/hɪə/erenear/nɪə/earbeer/bɪə/eer

Viết là ear, eer, ere, ier, eir

Phân biệt here /hɪə/ với hair /heə/

Chữ r cuối trong here và near bị đọc ra theo mặt chữ. Giọng Anh-Anh dừng ở /ə/, trừ khi từ ngay sau bắt đầu bằng nguyên âm.

/eə/Mỹ: /ɛr/SQUARENguyên âm đôi hướng tâm

Bắt đầu ở /e/ rồi trượt về /ə/. Môi giữ dẹt suốt cả hai chặng.

hair/heə/aircare/keə/arewhere/weə/ere

Viết là air, are, ear, ere, eir

Phân biệt hair /heə/ với here /hɪə/

Thiếu chặng trượt về /ə/ thì chair nghe thành "che". Nhiều người bản ngữ nay đọc nó thành một nguyên âm đơn, nhưng vẫn dài hơn /e/.

/ʊə/Mỹ: /ʊr/CURENguyên âm đôi hướng tâm

Bắt đầu ở /ʊ/ với môi tròn rồi trượt về /ə/, môi mở ra.

tour/tʊə/oursure/ʃʊə/urepure/pjʊə/ure

Viết là oor, our, ure, ur

Phân biệt tour /tʊə/ với tore /tɔː/

Cặp "ua" tiếng Việt gần giống, nhưng người học gắn thêm chữ r vào sau nó. Âm này đang mất dần, phần lớn người bản ngữ đọc poor thành /pɔː/.

↑ Bảng ký hiệu

Nguyên âm yếu2 âm

/i/happYNguyên âm yếu

Đứng ở âm tiết không mang trọng âm, cuối từ hoặc trước một nguyên âm. Đọc như /iː/ nhưng ngắn, và không được nhấn.

happy/ˈhæpi/y cuối từcity/ˈsɪti/y cuối từmoney/ˈmʌni/ey

Viết là y cuối từ, i, ey, ie

Do mọi âm tiết tiếng Việt đều mang trọng lượng ngang nhau, city bị đọc thành hai tiếng đều. Âm tiết đầu nhận trọng âm, phần còn lại nhẹ đi.

/u/sitUationNguyên âm yếu

Đứng trước một nguyên âm khác ở âm tiết không mang trọng âm. Đọc như /uː/ nhưng ngắn và nhẹ.

usually/ˈjuːʒuəli/u trước nguyên âminfluence/ˈɪnfluəns/u trước nguyên âmactual/ˈæktʃuəl/u trước nguyên âm

Viết là u trước nguyên âm

Người học kéo âm này thành /uː/ rồi nhấn vào nó, nên usually rời ra thành bốn tiếng rõ. Nó chỉ là một chặng lướt giữa hai nguyên âm.

↑ Bảng ký hiệu

Phụ âm24 âm

/p/PENPhụ âm tắc

Ngậm hai môi chặn hơi rồi bật ra. Đầu từ có luồng hơi mạnh kèm theo, trừ khi đứng sau /s/.

pen/pen/papple/ˈæpl/ppstop/stɒp/p

Viết là p, pp

Phân biệt pen /pen/ với Ben /ben/

Ba phụ âm tắc p, t và c của tiếng Việt đều không bật hơi; chỉ th trong "thi" mang luồng hơi đó, và đây là chỗ gần nhất để mượn cảm giác bật. Thiếu nó thì pen nghe gần như ben, còn cuối từ không mở môi ra nên stop mất phần bật.

/b/BOOKPhụ âm tắc

Giống /p/ nhưng dây thanh rung và không có luồng hơi bật.

book/bʊk/btable/ˈteɪbl/bjob/dʒɒb/b

Viết là b, bb

Phân biệt back /bæk/ với pack /pæk/

Vị trí cuối từ tiếng Việt chỉ nhận âm vô thanh, nên /b/ trong job bị thay bằng "p" hoặc rụng hẳn.

/t/TENPhụ âm tắc

Đầu lưỡi chạm lợi sau răng cửa trên chặn hơi rồi thả ra. Đầu từ có luồng hơi mạnh kèm theo.

ten/ten/tletter/ˈletə/ttcat/kæt/t

Viết là t, tt, ed, th

Phân biệt ten /ten/ với den /den/

Ở đầu từ, t tiếng Việt không có luồng hơi kèm theo; ở cuối từ, lưỡi chạm lợi rồi dừng luôn nên cat mất phần thả. Giọng Mỹ đọc /t/ giữa hai nguyên âm thành một âm gần "d", như trong water.

/d/DAYPhụ âm tắc

Giống /t/ nhưng dây thanh rung và không có luồng hơi bật. Gần với "đ" tiếng Việt.

day/deɪ/dadded/ˈædɪd/ddred/red/d

Viết là d, dd, ed

Phân biệt bad /bæd/ với bat /bæt/

Trong tiếng Việt chữ d đọc là /z/ ở miền Bắc và /j/ ở miền Nam chứ không phải "đ", nên day chệch ngay từ mặt chữ. Cuối từ thì /d/ bị bỏ và bad nghe thành bat.

/k/CATPhụ âm tắc

Phần sau của lưỡi chạm ngạc mềm chặn hơi rồi thả ra. Đầu từ có luồng hơi mạnh kèm theo.

cat/kæt/ckeep/kiːp/kschool/skuːl/ch

Viết là c, k, ck, ch, x trong /ks/, que

Phân biệt coat /kəʊt/ với goat /ɡəʊt/

Đuôi "c" tiếng Việt đóng lại mà không mở ra, nên book nghe cụt. Đầu từ thiếu hơi bật thì cat ngả sang "gát".

/ɡ/GOPhụ âm tắc

Giống /k/ nhưng dây thanh rung và không có luồng hơi bật. Lưỡi phải chặn hơi hoàn toàn.

go/ɡəʊ/ggive/ɡɪv/gbag/bæɡ/g

Viết là g, gg, gu, gh

Phân biệt goat /ɡəʊt/ với coat /kəʊt/

Âm viết bằng g trong "gà" là một âm xát, hơi thoát ra liên tục, còn /ɡ/ tiếng Anh phải bịt kín hoàn toàn rồi mới bật.

/tʃ/CHAIRPhụ âm tắc xát

Chặn hơi như /t/ rồi thả ra từ từ thành âm xát /ʃ/. Hai động tác nối liền trong một âm.

chair/tʃeə/chwatch/wɒtʃ/tchteacher/ˈtiːtʃə/ch

Viết là ch, tch, t trong -ture

Phân biệt chair /tʃeə/ với share /ʃeə/

"ch" đầu từ tiếng Việt là âm tắc gọn, không kéo theo phần xát. Ở cuối từ, "ch" trong "sách" là biến thể của âm cuối /k/ chứ không phải /tʃ/, nên watch bị đọc thành "oát".

/dʒ/JOBPhụ âm tắc xát

Giống /tʃ/ nhưng dây thanh rung suốt cả hai chặng.

job/dʒɒb/jpage/peɪdʒ/gebridge/brɪdʒ/dge

Viết là j, g, dge, ge, d trong -dure

Phân biệt badge /bædʒ/ với batch /bætʃ/

Tiếng Việt không ghép một âm tắc với một âm xát thành một đơn vị, nên người học thay bằng "gi" hoặc "d" và job thành "dóp". Đầu lưỡi phải chạm lợi chặn hơi trước khi nhả.

/f/FISHPhụ âm xát

Răng cửa trên chạm môi dưới, đẩy hơi qua khe. Dây thanh không rung. Chính là "ph" tiếng Việt.

fish/fɪʃ/foff/ɒf/ffphone/fəʊn/ph

Viết là f, ff, ph, gh

Phân biệt fan /fæn/ với van /væn/

Đầu từ đã có sẵn qua "ph", nhưng bảng phụ âm cuối tiếng Việt không nhận /f/, nên leaf và knife rụng âm cuối.

/v/VANPhụ âm xát

Giống /f/ nhưng dây thanh rung.

van/væn/vseven/ˈsevn/vlove/lʌv/ve

Viết là v, ve, f trong of

Phân biệt van /væn/ với fan /fæn/

Trong giọng miền Nam chữ v đọc thành /j/, nên van chệch ngay từ âm đầu. Cuối từ tiếng Việt không có /v/ nên love rụng âm cuối.

/θ/THINKPhụ âm xát

Đặt đầu lưỡi chạm nhẹ rìa răng cửa trên rồi đẩy hơi qua khe. Dây thanh không rung.

think/θɪŋk/ththree/θriː/thbath/bɑːθ/th

Viết là th

Phân biệt thin /θɪn/ với tin /tɪn/

Răng và lưỡi không bao giờ gặp nhau trong tiếng Việt, nên người học đẩy /θ/ về "t" hoặc "th" và think thành "tink".

/ð/THISPhụ âm xát

Vị trí lưỡi giống /θ/ nhưng dây thanh rung. Đặt tay lên cổ sẽ thấy rung.

this/ðɪs/thmother/ˈmʌðə/thwith/wɪð/th

Viết là th

Phân biệt they /ðeɪ/ với day /deɪ/

Cùng vị trí lưỡi nhưng có rung, âm này bị thay bằng "d" hoặc "z" và this thành "dis". Hai âm th viết giống hệt nhau nên phải nhớ theo từng từ.

/s/SEEPhụ âm xát

Đầu lưỡi gần lợi trên, đẩy hơi qua một rãnh hẹp. Dây thanh không rung.

see/siː/scinema/ˈsɪnəmə/cbus/bʌs/s

Viết là s, ss, c, ce, se, sc

Phân biệt sip /sɪp/ với zip /zɪp/

Bảng âm cuối tiếng Việt dừng ở /p t k m n ŋ/, nên bus và books rụng /s/. Đây là lý do đuôi số nhiều hay biến mất.

/z/ZOOPhụ âm xát

Giống /s/ nhưng dây thanh rung.

zoo/zuː/zplease/pliːz/sehas/hæz/s

Viết là s, z, zz, se, ze

Phân biệt zip /zɪp/ với sip /sɪp/

Miền Bắc có /z/ ở đầu từ qua chữ d và gi, nhưng không âm tiết tiếng Việt nào kết thúc bằng nó, nên please và has tụt xuống /s/ hoặc mất hẳn.

/ʃ/SHEPhụ âm xát

Lưỡi lùi về sau so với /s/, môi chúm nhẹ, hơi thoát qua khe rộng hơn.

she/ʃiː/shfish/fɪʃ/shstation/ˈsteɪʃn/ti

Viết là sh, ti, ci, ss, s, ch

Phân biệt she /ʃiː/ với sea /siː/

Ở miền Bắc s và x nhập làm một nên she nghe thành "xi". Cuối từ thì /ʃ/ không có chỗ và fish mất âm cuối.

/ʒ/MEASUREPhụ âm xát

Giống /ʃ/ nhưng dây thanh rung. Không đứng đầu từ tiếng Anh gốc.

television/ˈtelɪvɪʒn/simeasure/ˈmeʒə/s trước -ure và -iongarage/ˈɡærɑːʒ/g

Viết là s trước -ure và -ion, si, g

Không có chỗ nào trong tiếng Việt cho một âm xát có rung ở vị trí này, nên người học mượn "gi" hoặc /dʒ/ và measure thành "me-giơ".

/h/HOUSEPhụ âm xát

Đẩy hơi ra qua thanh môn, miệng đã ở sẵn vị trí của nguyên âm theo sau.

house/haʊs/hhello/həˈləʊ/hbehind/bɪˈhaɪnd/h

Viết là h, wh

Phân biệt hat /hæt/ với cat /kæt/

/m/MANPhụ âm mũi

Ngậm hai môi, cho hơi thoát qua mũi. Chính là "m" tiếng Việt.

man/mæn/msummer/ˈsʌmə/mmtime/taɪm/m

Viết là m, mm, mb

Phân biệt mad /mæd/ với bad /bæd/

/n/NOPhụ âm mũi

Đầu lưỡi chạm lợi trên chặn hơi trong miệng, hơi thoát qua mũi.

no/nəʊ/ndinner/ˈdɪnə/nnsun/sʌn/n

Viết là n, nn, kn, gn

Phân biệt sun /sʌn/ với sung /sʌŋ/

Giọng miền Nam nhập n cuối từ với ng, nên sun nghe thành sung. Đầu lưỡi phải chạm lợi, không lùi về sau.

/ŋ/SINGPhụ âm mũi

Chặn hơi bằng phần sau của lưỡi, cho hơi thoát qua mũi. Chính là "ng" trong "ngang".

sing/sɪŋ/nglong/lɒŋ/ngthink/θɪŋk/n trước k hoặc g

Viết là ng, n trước k hoặc g

Phân biệt sing /sɪŋ/ với sin /sɪn/

Sau nguyên âm tròn môi, tiếng Việt khép môi lại như trong "ông". Giữ môi mở, nếu không song nghe thành "soong-m".

/l/LIKEPhụ âm tiếp cận

Đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi thoát qua hai bên lưỡi. Cuối từ thì phần sau của lưỡi nâng lên, nghe tối hơn.

like/laɪk/lyellow/ˈjeləʊ/llwell/wel/ll

Viết là l, ll

Phân biệt light /laɪt/ với right /raɪt/

Vần tiếng Việt không đóng bằng /l/, nên well trôi thành "oeo". Đầu lưỡi phải chạm lợi và giữ nguyên ở đó.

/r/REDPhụ âm tiếp cận

Lưỡi cong nhẹ lên nhưng không chạm vào đâu cả, môi tròn nhẹ. Lưỡi không rung.

red/red/rarrive/əˈraɪv/rrwrite/raɪt/wr

Viết là r, rr, wr, rh

Phân biệt right /raɪt/ với light /laɪt/

Hai miền chệch theo hai hướng, một bên đọc chữ r thành /z/, một bên cong lưỡi mạnh. /r/ tiếng Anh treo lơ lửng, không chạm vào đâu cả.

/w/WEPhụ âm tiếp cận

Môi chúm tròn như sắp đọc /uː/ rồi mở nhanh sang nguyên âm sau nó.

we/wiː/wwater/ˈwɔːtə/wquestion/ˈkwestʃən/u trong qu

Viết là w, wh, u trong qu

Phân biệt west /west/ với vest /vest/

/j/YESPhụ âm tiếp cận

Lưỡi đưa lên cao và ra trước như sắp đọc /iː/ rồi trượt nhanh sang nguyên âm sau nó.

yes/jes/yyou/juː/ymusic/ˈmjuːzɪk/u trong /juː/

Viết là y, i, u trong /juː/

Phân biệt year /jɪə/ với near /nɪə/

↑ Bảng ký hiệu

Ngoài từng âm

Trọng âm

Mỗi từ tiếng Anh có nhiều âm tiết đều có một âm tiết được đọc mạnh hơn, dài hơn và cao giọng hơn. Dấu ˈ trong phiên âm đặt ngay trước âm tiết đó. Đặt sai trọng âm làm người nghe hiểu nhầm nhanh hơn là đọc sai một phụ âm.

  • a ˈrecord (danh từ) / to reˈcord (động từ)

    bản ghi / ghi lại

  • ˈphotograph, phoˈtographer, photoˈgraphic

    cùng gốc từ, trọng âm chạy theo đuôi

Dạng yếu và âm ə

Các từ chức năng như a, and, of, to, for, can, was mất nguyên âm gốc khi không mang trọng âm và chỉ còn /ə/. Đây là dạng yếu, và nó là dạng thường gặp hơn trong câu nói. Dạng mạnh chỉ quay lại khi từ đứng cuối câu hoặc được nhấn để đối chiếu: "I can do it" là /kən/, còn "Yes, I can" là /kæn/. Đọc mọi từ theo dạng mạnh làm câu nghe rời rạc và khó theo kịp người bản ngữ.

  • a cup of tea /ə ˈkʌp əv ˈtiː/

    of chỉ còn /əv/

  • I was at home /aɪ wəz ət ˈhəʊm/

    was và at đều rút về /ə/

  • the apple /ði ˈæpl/, the pear /ðə ˈpeə/

    the đổi theo âm đầu của từ sau

Nối âm

Người bản ngữ không tách rời từng từ. Phụ âm cuối của một từ chạy sang nguyên âm đầu của từ sau và thành âm đầu của âm tiết mới. Khi hai nguyên âm gặp nhau, một âm trượt /j/ hoặc /w/ chen vào giữa. Trong giọng Anh-Anh, chữ r cuối từ vốn câm lại được đọc khi từ ngay sau bắt đầu bằng nguyên âm.

  • an apple nghe như /ə ˈnæpl/

    phụ âm cuối chạy sang từ sau

  • go out nghe như /ɡəʊ ˈwaʊt/

    âm trượt /w/ chen vào giữa hai nguyên âm

  • far away /ˈfɑːr əˈweɪ/

    chữ r câm trong far được đọc trở lại

Đuôi -s và đuôi -ed

Đuôi -s có ba cách đọc. Sau các âm rít /s z ʃ ʒ tʃ dʒ/ nó thành một âm tiết riêng /ɪz/; sau phụ âm vô thanh khác nó là /s/; sau mọi âm còn lại nó là /z/. Đuôi -ed cũng có ba cách. Sau /t/ hoặc /d/ nó thành một âm tiết riêng /ɪd/; sau phụ âm vô thanh khác nó là /t/; sau mọi âm còn lại nó là /d/. Chỉ hai dạng /ɪz/ và /ɪd/ thêm một âm tiết, nên books và worked vẫn là một âm tiết chứ không phải hai.

  • books /bʊks/, dogs /dɒɡz/, boxes /ˈbɒksɪz/

    ba cách đọc của đuôi -s

  • worked /wɜːkt/, played /pleɪd/, wanted /ˈwɒntɪd/

    ba cách đọc của đuôi -ed

Phụ âm cuối

Tiếng Việt không mở phụ âm cuối ra: đọc "cát" thì lưỡi chạm lợi rồi dừng lại ở đó. Tiếng Anh phải thả ra. Bỏ phụ âm cuối không chỉ làm giọng khó nghe, nó đổi hẳn từ, và mọi đuôi số nhiều hoặc quá khứ biến mất theo. Cụm phụ âm cuối cũng phải đọc đủ, dù tiếng Việt không có cụm nào.

  • like /laɪk/ so với lie /laɪ/

    mất /k/ là đổi từ

  • cold /kəʊld/ so với coal /kəʊl/

    mất /d/ là đổi từ

  • asked /ɑːskt/, texts /teksts/

    cụm ba và bốn phụ âm cuối phải đọc đủ

Tiếp theoTừ loại