Nghĩa chính
- Còn phải hỏi, ai chả biết, rõ rồithán từA disdainful indication that something is obvious.
- Ngớ ngẩn, ngu ngơthán từAn indication of mock stupidity.
- Ú ớthán từA nonsensical utterance by an individual about to go unconscious, especially if they're dizzy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngớ ngẩn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no duhthán từ | thán từ | Còn phải hỏi |
| duh factordanh từ | danh từ | Yếu tố của một tình huống hoặc vấn đề lẽ ra là hiển nhiên nhưng có thể không được chú ý do lỗi của con người |
Họ từ (word family)
cùng gốc duhNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- . - , !Ở sa mạc thì nóng lắm. - Chứ còn gì nữa!
- Duhhh, , !Úi giời, mình là Jasmine này, mình đến buộc dây giày còn chả xong!
- " , ." "?""Có vẻ như ngay khi Tom bắt đầu làm chuyện xấu xa, bạn đã thay đổi cách nhìn về anh ta." "Chứ sao nữa?"