Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
no kidding
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
n
oʊ
ˈ
k
ɪ
d
ɪ
ŋ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tiếng kêu kinh ngạc
thán từ
An exclamation of amazement.
2
Nói để đáp lại một tuyên bố rõ ràng
thán từ
Said in response to an obvious statement.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
no
really
never
wow
seriously
duh
Xem thêm 6
Ví dụ
No
kidding
?
Không đùa chứ?
What
are
you
laughing
at
?
It's
a
fact
.
No
kidding
!
No
kidding
.
I
heard
he
shot
a
cop
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
no hueí
Không đùa đâu, không đùa đâu!
no fastidies
Không đùa đâu; không chết tiệt
Xuất hiện ở từ khác
seriously
đồng nghĩa
cách nói thân mật hơn
AI
1
Tiếng kêu kinh ngạc
2
Nói để đáp lại một tuyên bố rõ ràng
1
Tiếng kêu kinh ngạc
2
Nói để đáp lại một tuyên bố rõ ràng
1
Tiếng kêu kinh ngạc
2
Nói để đáp lại một tuyên bố rõ ràng