Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- rất, thực sựtrạng từA1Used to emphasize an adjective or adverb, meaning "very".
- thực ra, thực sựtrạng từA1Used to indicate that something is true or actually the case.
- thật sao, thật à, thật đấythán từA2Used to express surprise, skepticism, agreement, or displeasure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reallyDạng gốc (base form)
- more reallySo sánh hơn (comparative)
- most reallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do you really think | Bạn có thực sự nghĩ | |
| not reallytrạng từ | trạng từ | Ở mức độ thấp, không đặc biệt |
| really care | Thực sự quan tâm | |
| really good | Rất tốt | |
| really like | Rất thích | |
| really want | Thực sự muốn | |
| no reallytrạng từ, thán từ | trạng từ, thán từ | Thực ra; nghiêm túc; được sử dụng để cố gắng giới thiệu một điểm nghiêm túc trong một cuộc trò chuyện ít nghiêm túc hơn |
| oh reallythán từ | thán từ | Thật vậy sao, thế à |
3 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 1
Thực tế
- In a way or manner that is real, not unreal.
Ví dụ
- .Bạn thật tốt.
- " ." / "? ?""Anh ấy thực sự là một người bạn thực sự." / "Thật sao? Điều gì khiến bạn chắc chắn như vậy?"
- , ! .Thật là! Thô lỗ làm sao.
Họ từ (word family)
cùng gốc reallyNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- actuallyđồng nghĩaDùng để nhấn mạnh sự thật, phổ biến hơn trong văn nói.
- fullyđồng nghĩacũng dùng để nhấn mạnh, nghĩa gần giống
- justđồng nghĩaTừ thông dụng nhất khi nhấn mạnh một nhận xét tích cực.
- plentyđồng nghĩaThường nhấn mạnh cảm xúc hoặc mức độ hơn “very”.
- realdễ nhầm, đồng nghĩa'Really' là phó từ chuẩn mực dùng để nhấn mạnh tính từ, động từ hoặc phó từ khác, trong khi 'real' đóng vai trò phó từ chỉ trong văn nói thân mật.
- simplyđồng nghĩathông dụng hơn, dùng để nhấn mạnh sự thật.