Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- có thật, tồn tạitính từA1existing in the world and not imaginary or fictitious
- thật, chính cống, chân thậttính từA1genuine and not artificial, fake, or imitated
- thực sự, đích thực, rõ rệttính từA2used to emphasize a quality, condition, or importance; complete
- rất, thực sựtrạng từB1không so sánh (not comparable)very; really
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- realDạng gốc (base form)
- realsSố nhiều (plural)
- reis (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- reais (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- realesSố nhiều (plural)
- réis (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- realerSo sánh hơn (comparative)
- more realSo sánh hơn (comparative)
- realestSo sánh nhất (superlative)
- most realSo sánh nhất (superlative)
Số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| for realtính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Chính hãng, chân thật; nghiêm túc |
| real estatedanh từ | danh từ | Bất động sản, địa ốc |
| real lifedanh từ | danh từ | Cuộc sống bên ngoài một môi trường giả tạo hoặc viển vông; thường được sử dụng để so sánh với các sự kiện được mô tả trong kịch |
| real name | Tên thật | |
| real timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian mà hệ thống máy tính yêu cầu để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể |
| real worlddanh từ | danh từ | Lĩnh vực trải nghiệm của con người bao gồm các vật thể vật lý và loại trừ các cấu trúc lý thuyết, giả thuyết, môi trường nhân tạo và thế giới "ảo" như Internet, mô phỏng máy tính hoặc trí tưởng tượng |
| real leather | Da thật | |
| real onedanh từ | danh từ | Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy thật, một |
16 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Danh từ (noun) 10
Thực tế
- Thực tế, thựcHaving been adjusted to remove the effects of inflation; measured in purchasing power (contrast nominal).
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- actualdễ nhầm, đồng nghĩa‘real’ cũng có nghĩa ‘thực sự’, nhưng thường dùng cho vật cụ thể hơn, không có chức năng nhấn mạnh như ‘actual’.
- historicalđồng nghĩacó thật
- realisticdễ nhầmchỉ sự tồn tại thực sự của sự vật, khác với realistic là tính chất giống thật hoặc hợp lý.
- realitydễ nhầm“real” là tính từ, nghĩa là thật, không phải danh từ “reality”.
- supposedtrái nghĩanghĩa ngược, thật, không phải suy đoán
- truedễ nhầm, đồng nghĩaReal chỉ sự vật hiện tượng tồn tại thực tế, không phải hư cấu; true nhấn mạnh sự chân thật, đúng với bản chất hoặc không sai lệch.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc realNguồn gốc (etymology)
tính từ, trạng từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạireal
- từ tiếng Pháp cổreel
- từ tiếng Latinh muộnreālis“actual”
Cùng gốc (doublet)realis
Ví dụ
- .Biến đổi khí hậu là có thật.
- [] [.]Lý do thực sự khiến anh ấy không đến là vì sợ đi máy bay.
- .Cô ấy thực sự là một cô gái xinh đẹp.