Dịch

serious

A2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Hay gặp
UK/ˈsɪə̯.ɹi.əs/nguồnUS/ˈsɪɚ.i.əs/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. nghiêm trọng, trầm trọng, hệ trọngtính từA2bad, dangerous, or important enough to require careful attention
  2. nghiêm túc, nói thậttính từA2meaning what one says and not joking or fooling around
  3. nghiêm nghị, đứng đắn, trầm lặngtính từB1quiet, thoughtful, and rarely smiling or laughing
  4. nghiêm túc, gắn bó lâu dàitính từB1involving a deep commitment and long-term intentions

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seriousDạng gốc (base form)
  2. more seriousSo sánh hơn (comparative)
  3. most seriousSo sánh nhất (superlative)
  4. seriousestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • serious for sb/sthnghiêm trọng với ai/cái gìThis situation could be very serious for her.Tình huống này có thể rất nghiêm trọng với cô ấy.
  • serious about doing sthnghiêm túc về việc làm gìIs she serious about wanting to sell the house?Cô ấy có nghiêm túc về việc muốn bán ngôi nhà không?
  • serious about sb/sthnghiêm túc với ai/cái gìHe's really serious about Penny and wants to get engaged.Anh ấy thực sự nghiêm túc với Penny và muốn đính hôn.

Cụm từ (phrase)

serious considerationSự cân nhắc nghiêm túc
serious crimeTội nghiêm trọng
serious discussionCuộc thảo luận nghiêm túc
serious injuryChấn thương nghiêm trọng
serious problemVấn đề nghiêm trọng
serious toneGiọng điệu nghiêm túc
be serious about somethingNghiêm túc với điều gì
deadly seriousHết sức nghiêm túc

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Một cách nghiêm túc
  1. không so sánh (not comparable)Một cách nghiêm túc, một cách nghiêm trọngseriously, in a serious manner (most often heard in take or mean serious)

Ví dụ

  • . .Đây là một vấn đề nghiêm trọng. Chúng ta sẽ cần những chuyên gia giỏi nhất.
  • , ?Anh ấy nói rằng anh ấy muốn mua đội, nhưng anh ấy có nghiêm túc không?
  • singin' muckin' .Lần duy nhất tôi dừng hát là khi mọi người đang lãng phí và các bạn không coi nó nghiêm túc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nghiêm trang
Nghiêm túc

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiseryows
  2. từ tiếng Pháp cổserieux
  3. từ tiếng Latinh trung đạisēriōsus

AI