Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- nghiêm trọng, trầm trọng, hệ trọngtính từA2bad, dangerous, or important enough to require careful attention
- nghiêm túc, nói thậttính từA2meaning what one says and not joking or fooling around
- nghiêm nghị, đứng đắn, trầm lặngtính từB1quiet, thoughtful, and rarely smiling or laughing
- nghiêm túc, gắn bó lâu dàitính từB1involving a deep commitment and long-term intentions
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seriousDạng gốc (base form)
- more seriousSo sánh hơn (comparative)
- most seriousSo sánh nhất (superlative)
- seriousestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- serious for sb/sthnghiêm trọng với ai/cái gìThis situation could be very serious for her.Tình huống này có thể rất nghiêm trọng với cô ấy.
- serious about doing sthnghiêm túc về việc làm gìIs she serious about wanting to sell the house?Cô ấy có nghiêm túc về việc muốn bán ngôi nhà không?
- serious about sb/sthnghiêm túc với ai/cái gìHe's really serious about Penny and wants to get engaged.Anh ấy thực sự nghiêm túc với Penny và muốn đính hôn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| serious consideration | Sự cân nhắc nghiêm túc | |
| serious crime | Tội nghiêm trọng | |
| serious discussion | Cuộc thảo luận nghiêm túc | |
| serious injury | Chấn thương nghiêm trọng | |
| serious problem | Vấn đề nghiêm trọng | |
| serious tone | Giọng điệu nghiêm túc | |
| be serious about something | Nghiêm túc với điều gì | |
| deadly serious | Hết sức nghiêm túc |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Một cách nghiêm túc
- không so sánh (not comparable)Một cách nghiêm túc, một cách nghiêm trọngseriously, in a serious manner (most often heard in take or mean serious)
Ví dụ
- . .Đây là một vấn đề nghiêm trọng. Chúng ta sẽ cần những chuyên gia giỏi nhất.
- , ?Anh ấy nói rằng anh ấy muốn mua đội, nhưng anh ấy có nghiêm túc không?
- singin' muckin' .Lần duy nhất tôi dừng hát là khi mọi người đang lãng phí và các bạn không coi nó nghiêm túc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc seriousNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiseryows
- từ tiếng Pháp cổserieux
- từ tiếng Latinh trung đạisēriōsus