trifling
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tầm thường, không đáng kểtính từTrivial, or of little importance.
- Phù phiếm, vô bổtính từFrivolous.
- Vô tích sự, lười biếngtính từGood-for-nothing; shady or lazy; scrub.
- Hành động tầm thường, hành vi phù phiếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who trifles; frivolous behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triflingDạng gốc (base form)
- triflingsSố nhiều (plural)
- more triflingSo sánh hơn (comparative)
- most triflingSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc triflingVí dụ
- , , , .Rắc rối của họ bắt nguồn từ một chuyện nhỏ nhặt.
- đau thường, đau vặt
- lỗi vặt