Nghĩa chính
Thêm 49 nghĩa- đáy, chân đế, nềndanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The bottom or supporting part of an object or structure.
- nền tảng, cơ sở, thành phần cơ bảndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A basis or essential component on which something else is built or depends.
- lấy làm cơ sở, dựa vào, xây dựng trênđộng từB1ngoại động từ (transitive)To use something as the basis or starting point for something else.
- đặt trụ sở, đóng quân, được đặt tạiđộng từA2ngoại động từ (transitive)To be situated or have one's main location in a particular place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at the base of sthở đáy cái gìHe felt a sharp pain at the base of his spine.Anh ấy cảm thấy đau nhói ở đáy cột sống.
- base for doing sthđịa điểm để làm gìThe town is an ideal base for touring the area.Thị trấn là địa điểm lý tưởng để đi tham quan khu vực này.
- base for sthđịa điểm cho cái gìThe organization is looking for a permanent base for its operations.Tổ chức đang tìm kiếm một địa điểm cố định cho các hoạt động của mình.
- as a baselàm địa điểmYou can use our apartment as a base in New York.Bạn có thể dùng căn hộ của chúng tôi làm địa điểm ở New York.
- base pay/salary/wagelương cơ bản/tiền lương cơ bản
- be based in…có trụ sở tại…The organization is now based in Geneva.Tổ chức hiện có trụ sở tại Geneva.
Cụm động từ (phrasal verb)
49 nghĩa khác
Danh từ (noun) 35
Động từ (verb) 2
Tính từ (adjective) 12
Căn cứ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Căn cứ, căn cứ quân sựA site, structure, or both, usually durable and often permanent, for housing military personnel and materiel.
Ví dụ
- .Gia đình là cơ sở nền tảng của xã hội.
- .Gặp tôi ở căn cứ.
- .Chúng tôi chỉ mới có căn cứ đầu tiên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc baseNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- bedđồng nghĩaPhần nền dùng làm điểm tựa hoặc nơi đặt vật khác.
- bottomdễ nhầm‘base’ tùy ngữ cảnh có thể là nền, đáy hoặc chân nền, nên không được nói rằng nó không phải phần thấp nhất của vật.
- foundđồng nghĩaPhổ biến và tự nhiên hơn trong hầu hết ngữ cảnh.
- foundationdễ nhầm‘Base’ thường dùng cho nền tảng trong ngôn ngữ học hoặc thể thao, không phải công trình xây dựng.
- postđồng nghĩaCăn cứ.
- stationdễ nhầm, đồng nghĩaMột base có thể lớn và có nhiều chức năng; trong văn bản quân sự, station thường là một post hoặc base.