Dịch

military base

US/ˈmɪlɪtɛɹi ˈbeɪs/

Nghĩa chính

  1. Căn cứ quân sự

Cụm từ (phrase)

deep underground military basedanh từCơ sở ngầm an toàn được thiết kế cho các hoạt động quân sự và chỉ huy trong thời gian xảy ra xung đột hoặc khẩn cấp, thường quá sâu để bom phá hầm truyền thống có thể tiếp cận được

AI