Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- quân sự, quân độitính từA2không so sánh (not comparable)connected with soldiers, the armed forces, or war
- quân đội, giới quân sựdanh từA2the armed forces of a country
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- militaryDạng gốc (base form)
- militariesSố nhiều (plural)
- more militarySo sánh hơn (comparative)
- most militarySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the militarytrong quân độiHe served in the military.Anh ấy phục vụ trong quân đội.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| join the military | Gia nhập quân đội | |
| military action | Hành động quân sự | |
| military base | Căn cứ quân sự | |
| military force | Lực lượng quân sự | |
| military officer | Sĩ quan quân đội | |
| military servicedanh từ | danh từ | Nghĩa vụ quân sự |
| serve in the military | Phục vụ trong quân đội | |
| military powerdanh từ | danh từ | Công suất quân sự |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Mang tính nhà binh
- không so sánh (not comparable)Mang tính nhà binh, có tác phong quân độiCharacteristic of members of the armed forces.
Ví dụ
- .Anh ta nói lực lượng quân đội sẽ là không cần thiết.
- — — .Mục tiêu duy nhất mà chiến lược phòng thủ phương Tây theo đuổi — buộc khối Warszawa phải ngừng tấn công — về bản chất mang tính quân sự hơn là chính trị.
- .Cô đã bị tước quân tịch khỏi mọi nhiệm vụ quân sự.
Họ từ (word family)
cùng gốc militaryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimilitari
- từ tiếng Pháp cổmilitaire
- từ tiếng Latinhmīlitāris
Cùng gốc (doublet)militaire