Dịch

military

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈmɪlɪt(ə)ɹi/US/ˈmɪlɪtɛɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. quân sự, quân độitính từA2không so sánh (not comparable)connected with soldiers, the armed forces, or war
  2. quân đội, giới quân sựdanh từA2the armed forces of a country

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. militaryDạng gốc (base form)
  2. militariesSố nhiều (plural)
  3. more militarySo sánh hơn (comparative)
  4. most militarySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in the militarytrong quân độiHe served in the military.Anh ấy phục vụ trong quân đội.

Cụm từ (phrase)

join the militaryGia nhập quân đội
military actionHành động quân sự
military baseCăn cứ quân sự
military forceLực lượng quân sự
military officerSĩ quan quân đội
military servicedanh từNghĩa vụ quân sự
serve in the militaryPhục vụ trong quân đội
military powerdanh từCông suất quân sự

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Mang tính nhà binh
  1. không so sánh (not comparable)Mang tính nhà binh, có tác phong quân độiCharacteristic of members of the armed forces.

Ví dụ

  • .Anh ta nói lực lượng quân đội sẽ là không cần thiết.
  • — — .Mục tiêu duy nhất mà chiến lược phòng thủ phương Tây theo đuổi — buộc khối Warszawa phải ngừng tấn công — về bản chất mang tính quân sự hơn là chính trị.
  • .Cô đã bị tước quân tịch khỏi mọi nhiệm vụ quân sự.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quân sự
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimilitari
  2. từ tiếng Pháp cổmilitaire
  3. từ tiếng Latinhmīlitāris

Cùng gốc (doublet)militaire

AI