Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thường dândanh từA person following the pursuits of civil life, especially one who is not an active member of the armed forces.
- Người ngoài cuộc, người ngoài giớidanh từA person who does not belong to a particular group or engage in a particular activity, an outsider.
- Chuyên gia luật dân sựdanh từOne skilled in civil law.
- Dân sựtính từkhông so sánh (not comparable)Not related to the military, police or other governmental professions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- civilianDạng gốc (base form)
- civiliansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| civilian casualties | Thương vong dân thường | |
| civilian clothes | Thường phục | |
| civilian life | Đời sống thường nhật | |
| civilian population | Dân thường | |
| innocent civilian | Thường dân vô tội | |
| civilian timedanh từ | danh từ | Sự bắt đầu hoặc bắt đầu của ngày vào lúc nửa đêm |
| civilian servicedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với non-military service |
| civilian populace | Dân thường |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Sinh viên luật dân sự
- A student of civil law at a university or college.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dân sự
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc civilianNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Ba thường dân đã bị các binh lính bắt giữ và đưa đi trên một chiếc xe quân sự.
- , .Nhà vệ sinh chỉ dành cho nhân viên nên khách ngoài không được phép sử dụng.
- .Các học giả luật dân sự thời cổ đại và những người viết về thể chế chính quyền.