civil
B1tính từ (adjective)
Hay gặp/θiˈbil/nguồn
Nghĩa chính
- dân sự, thường dân, công dântính từB1relating to ordinary citizens and their affairs, rather than military or religious matters
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- civilDạng gốc (base form)
- civilísimoSo sánh nhất (superlative)
- civilesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guerra civil | Nội chiến | |
| matrimonio civil | Hôn nhân dân sự | |
| registro civil | Hộ tịch dân sự | |
| derechos civiles | Quyền công dân | |
| estado civil | Tình trạng hôn nhân | |
| sociedad civil | Xã hội dân sự | |
| de civiltính từ | tính từ | Mặc thường phục |
| unión civil | Kết hợp dân sự |
Xuất hiện ở từ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc civilNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy là anh hùng quân sự của cuộc nội chiến.
- ¿ ?Bạn sẽ kết hôn theo nghi thức dân sự hay ở nhà thờ?
- .Bị cáo phải chịu trách nhiệm trong lĩnh vực dân sự.