soldados là số nhiều của soldado
soldado
B1danh từ (noun)động từ (verb)
/solˈdado/nguồn
Nghĩa chính
- Người lính, quân nhândanh từsoldier
- Đã hàn, được hànđộng từpast participle of soldar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antiguo soldado | Cựu binh | |
| soldado de fortuna | Lính đánh thuê | |
| soldado profesional | Quân nhân chuyên nghiệp | |
| soldado rasodanh từ | danh từ | Binh nhì |
| niño soldado | Binh lính trẻ em | |
| mosca soldadodanh từ | danh từ | Người lính bay |
| gusano soldadodanh từ | danh từ | Giun quân |
| soldado valiente | Người lính dũng cảm |
Ví dụ
- "¿ ?" " .""Cô ấy là ai?" "Một nữ quân nhân sẽ tham chiến."
- .Người lính chưa từng có vết sẹo chiến trận nào.
- .Người lính đào ngũ đang bị truy nã gắt gao.
Họ từ (word family)
cùng gốc soldadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh