Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gusano soldado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giun quân
danh từ
armyworm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gusano soldado
Dạng gốc
(base form)
gusano
s soldado
Số nhiều
(plural)
gusano
s soldados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
armyworm
Ấu trùng của bất kỳ chi Spodoptera và Mythimna nào của loài bướm đêm, thường kiếm ăn theo nhóm lớn, có tính phá hoại trên cây lương thực và cỏ
AI
1
Giun quân
1
Giun quân
1
Giun quân