Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
milico
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/miˈliko/
Nghĩa chính
1
Sĩ quan quân đội
danh từ
military officer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
milico
Dạng gốc
(base form)
milico
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
military officer
Sĩ quan quân đội
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
miliciano
militar
soldado
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mili
milicia
AI
1
Sĩ quan quân đội
1
Sĩ quan quân đội
1
Sĩ quan quân đội