mili
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmili/
Nghĩa chính
- Nghĩa vụ quân sựdanh từmilitary service
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mili-tiền tố | tiền tố | milli-chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mili-tiền tố | tiền tố | milli-chưa dịch |