国内
國內HSK3
Hay gặpHán-Việt: quốc nội
guó nèi
Nghĩa chính
- trong nước, nội địa, quốc nộidanh từinside a particular country; domestic or internal.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
国
guóquốc
Bộ: 囗 · vi (vây quanh)8 nét
nation, country, nation-state内
nèinội
Bộ: 冂 · quynh (vùng biên giới)4 nét
insideVí dụ
- 。Phái đoàn của hai nước sẽ gặp nhau tại Geneva.
Xuất hiện ở từ khác
- nacionalTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 内kết hợptrong nước, nội địa
- 国外dễ nhầm, trái nghĩaNghĩa trái của 国外: bên trong quốc gia.
- 国际trái nghĩachỉ trong phạm vi một quốc gia, trái với “quốc tế”.
- 境内dễ nhầm, đồng nghĩacó nghĩa gần giống nhưng thường chỉ toàn quốc, trong khi “境内” có thể chỉ khu vực cụ thể trong biên giới
- 外trái nghĩaChỉ phạm vi trong nước.