Dịch

内

內
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: nội
nèi

Nghĩa chính

  1. bên trong, phía trong, nội bộdanh từthe inside part or internal aspect of something
  2. trong vòng, trong phạm vi, trongdanh từwithin a specified period of time, amount, or limit

Chữ và bộ thủ (character, radical)

内
nèinội
Bộ: 冂 · quynh (vùng biên giới)4 nét
inside

Cụm từ (phrase)

内部Nội bộ
国内Trong nước, nội địa, quốc nội
室内Trong nhà
年内Trong năm
短期内Trong thời gian ngắn
范围内Trong phạm vi
内容Nội dung
境内Trong nước, nội địa

Ví dụ

  • 。Anh ấy từng làm việc ở Hà Nội.
  • 。Bạn đừng nói chuyện trong lớp.
  • 。Hà Nội là thủ đô của nước Việt Nam.

AI