内
內HSK3
Hay gặpHán-Việt: nội
nèi
Nghĩa chính
- bên trong, phía trong, nội bộdanh từthe inside part or internal aspect of something
- trong vòng, trong phạm vi, trongdanh từwithin a specified period of time, amount, or limit
Chữ và bộ thủ (character, radical)
内
nèinội
Bộ: 冂 · quynh (vùng biên giới)4 nét
insideCụm từ (phrase)
Xuất hiện ở từ khác
- 中đồng nghĩaMang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- 入dễ nhầmNghĩa là bên trong hoặc ở trong; không có nghĩa hành động đi vào.
- 外dễ nhầm, trái nghĩaChỉ bên trong, nội bộ hoặc trong phạm vi nào đó, trang trọng hơn '里' và đối lập với '外'.
- 里dễ nhầmCùng nghĩa bên trong; 内 thường đi cùng một cụm địa phương như 在室内 hoặc xuất hiện trong 内部, còn 里 thường bám ngay sau danh từ.
Ví dụ
- 。Anh ấy từng làm việc ở Hà Nội.
- 。Bạn đừng nói chuyện trong lớp.
- 。Hà Nội là thủ đô của nước Việt Nam.