inside
A1danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)giới từ (preposition)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- ở trong, bên trong, vào tronggiới từA1In or into the inner part of a space, container, or building.
- ở trong, vào trong, trong nhàtrạng từA1không so sánh (not comparable)In or into a room, building, or enclosed space.
- bên trong, phía trong, mặt trongdanh từA2The inner part, surface, or interior of something.
- ở trong, phía trong, mặt trongtính từB1không so sánh (not comparable)Situated on or relating to the inner side, surface, or part.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insideDạng gốc (base form)
- insidesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- from the insidetừ bên trongThe door was locked from the inside.Cửa bị khóa từ bên trong.
- on the insideở bên trongThe shell is smooth on the inside.Vỏ sò nhẵn ở bên trong.
Cụm động từ (phrasal verb)
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 4
Trạng từ (adverb) 2
Giới từ (preposition) 1
Phía sát lề
- The left-hand side of a road if one drives on the left, or right-hand side if one drives on the right.
Ví dụ
- ' ?Có nhìn thấy anh ấy ở bên trong tờ báo không?
- , .Trên đường cao tốc, bạn không bao giờ được vượt một chiếc xe khác ở phía sát lề.
- , .Xe phía trước cua rộng ở khúc quanh, nên tôi đã lách lên từ phía trong để giành vị trí dẫn đầu.
Họ từ (word family)
cùng gốc inside- insiderNgười có kiến thức đặc biệt về hoạt động bên trong của một nhóm, tổ chức hoặc tổ chức.danh từB2
- insidersSố nhiều của insiderdanh từC1
- insidelyTheo cách bên trong hoặc nội bộ; nội bộtrạng từ
- insideryĐặc điểm của người nội bộ; đặc biệt là phản ánh góc nhìn của người trong cuộctính từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- aroundtrái nghĩaỞ bên trong một khu vực hoặc vật, không phải quanh bên ngoài.
- beyondtrái nghĩaỞ phía trong ranh giới thay vì ở bên kia.
- inđồng nghĩaNhấn mạnh việc nằm bên trong một không gian kín hoặc có giới hạn.
- outtrái nghĩaNgược với ngoài trong không gian; không dùng cho nghĩa thời gian.
- outsidetrái nghĩaở bên trong
- withindễ nhầm, đồng nghĩaChỉ vị trí vật lý cụ thể nằm gọn trong một không gian khép kín, ít dùng để chỉ giới hạn thời gian hay quy chuẩn trừu tượng.