Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Ở trongtính từBeing or occurring (farther) inside, situated farther in, located (situated) or happening on the inside of something, situated within or farther within contained within something.
- Gần trung tâm, nội thànhtính từClose to the centre, located near or closer to center.
- Nội tâm, tâm hồntính từOf mind or spirit, relating to the mind or spirit, to spiritual or mental processes, mental, spiritual, relating to somebody's private feelings or happening in somebody's mind, existing as an often repressed part of one's psychological makeup.
- Phần bên trongdanh từAn inner part.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- innerDạng gốc (base form)
- innersSố nhiều (plural)
- innermore (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- innermost (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- inmost (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn, so sánh nhất và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inner circledanh từ | danh từ | Nhóm thân cận |
| inner citydanh từ | danh từ | Khu vực nội thành nghèo |
| inner peacedanh từ | danh từ | Sự bình yên nội tâm |
| inner strengthdanh từ | danh từ | Sức mạnh nội tại |
| inner tubedanh từ | danh từ | Săm, ruột |
| inner voicedanh từ | danh từ | Tiếng nói nội tâm |
| inner eardanh từ | danh từ | Tai trong |
| inner childdanh từ | danh từ | Khía cạnh trẻ thơ trong tâm lý của một người, điển hình là tính cách và ký ức thời thơ ấu của một người, đặc biệt là trong bối cảnh cùng tồn tại và bị đàn áp bởi một khía cạnh trưởng thành của con người |
8 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 5
Sâu kín
- Sâu kín, tiềm ẩn, thầm kínNot obvious, private, not expressed, not apparent, hidden, less apparent, deeper, obscure; innermost or essential; needing to be examined closely or thought about in order to be seen or understood.
Ví dụ
- ; ; ; cửa trong; phòng trong; nơi thầm kín nhất; bề mặt bên trong
- các vùng ngoại ô gần trung tâm
- .Sami nghe thấy một tiếng nói từ nội tâm.
Họ từ (word family)
cùng gốc innerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiinner
- từ tiếng Anh cổinnera
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₁en
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- insideđồng nghĩaDùng phổ biến để chỉ vị trí nằm sâu hơn bên trong.