Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Bên trong, ở trongtính từOf or situated on the inside.
- Nội tạng, bên trong cơ thểtính từWithin the body.
- Đối nội, nội bộtính từConcerned with the domestic affairs of a nation, state or other political community.
- Nội tâm, bên trongtính từExperienced in one's mind; inner rather than expressed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- internalDạng gốc (base form)
- more internalSo sánh hơn (comparative)
- most internalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| internal affairsdanh từ | danh từ | Nội vụ |
| internal audit | Kiểm toán nội bộ | |
| internal bleeding | Chảy máu trong | |
| internal conflictdanh từ | danh từ | Mâu thuẫn nội tâm |
| internal market | Thị trường nội địa | |
| internal organdanh từ | danh từ | Nội tạng |
| internal medicinedanh từ | danh từ | Chuyên ngành y tế liên quan đến chẩn đoán, quản lý và điều trị không phẫu thuật các bệnh, đặc biệt là các hệ cơ quan nội tạng |
| internal linkdanh từ | danh từ | Siêu liên kết liên kết đến một mục tiêu trên cùng một trang web (nghĩa là trong cùng một tên miền); nó có thể là liên kết giữa các trang hoặc liên kết nội bộ |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Nội bộ
- Concerned with the non-public affairs of a company or other organisation.
Ví dụ
- .Chúng tôi đã nhìn thấy các ngăn bên trong cỗ máy.
- .Cô ấy bị chảy máu bên trong cơ thể.
- bộ trưởng bộ nội vụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc internalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiinternall
- từ tiếng Latinh mớiinternālis“of or pertaining to the inner part”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- domesticdễ nhầm, đồng nghĩathường dùng cho cấu tạo bên trong hoặc vấn đề nội bộ tổ chức, trong khi domestic nhấn mạnh vào phạm vi quốc gia hoặc gia đình.
- insideđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng trong y tế hoặc kỹ thuật.
- outsidetrái nghĩathuộc về nội bộ
- interiorTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 内部Tiếng Trungtương đương