interno
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/inˈteɾno/nguồn
Nghĩa chính
- Nội bộ, bên trong, nội tâmtính từinternal
- Bệnh nhân nội trúdanh từpatient
- Tù nhân, phạm nhândanh từprisoner
- Đưa vào nội trú, giam giữđộng từfirst-person singular present indicative of internar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conflicto interno | Xung đột nội bộ | |
| mercado interno | Thị trường nội địa | |
| sangrado interno | Xuất huyết nội | |
| uso interno | Lưu hành nội bộ | |
| planeta internodanh từ | danh từ | Hành tinh bên trong |
| vasto internodanh từ | danh từ | Rộng trong |
| en su fuero internotrạng từ | trạng từ | Sâu thẳm; trong trái tim của trái tim |
| producto interno brutodanh từ | danh từ | Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội, GDP |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc internoVí dụ
- .Bệnh nhân bị xuất huyết nội.
- .Chúng tôi mổ một con ếch để quan sát các cơ quan nội tạng của nó.
- .Dạ dày là một trong những cơ quan nội tạng.