preso
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpɾeso/nguồn
Nghĩa chính
- Bị cầm tùtính từimprisoned
- Tù nhândanh từprisoner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir presođộng từ | động từ | Đi tù |
| preso de concienciadanh từ | danh từ | Tù nhân lương tâm |
| preso político | Tù nhân chính trị | |
| presos políticos | Tù nhân chính trị | |
| cuerda de presosdanh từ | danh từ | Băng nhóm dây chuyền |
| tomar preso | Chưa có nghĩa |