Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preso político
Nghĩa chính
1
Tù nhân chính trị
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
political prisoner
Tù nhân chính trị
political
Tù nhân chính trị
AI
1
Tù nhân chính trị
1
Tù nhân chính trị
1
Tù nhân chính trị