detenido
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/deteˈnido/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bắt giamtính từarrested
- Dừng lạitính từstopped
- Kỹ lưỡng, cẩn thậntính từthorough, careful
- Người bị giam giữdanh từdetainee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tù nhân
- Tù nhân, người bị bắtprisoner, arrested person
Ví dụ
- , , , , , 40.000 .