Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
detenidamente
B2
trạng từ
(adverb)
/deteˌnidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Cẩn thận, thận trọng, chăm chú, chậm rãi
trạng từ
carefully, cautiously, attentively, dilatorily
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
con detenimiento
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carefully
Một cách cẩn thận
AI
1
Cẩn thận
1
Cẩn thận
1
Cẩn thận