Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cẩn thận, thận trọng, chu đáotrạng từWith care; attentively, circumspectly.
- Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cặn kẽtrạng từConscientiously, painstakingly, fastidiously, meticulously
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carefullyDạng gốc (base form)
- more carefullySo sánh hơn (comparative)
- carefullierSo sánh hơn (comparative)
- most carefullySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| choose carefully | Chọn lựa cẩn thận | |
| consider carefully | Cân nhắc kỹ lưỡng | |
| listen carefully | Lắng nghe cẩn thận | |
| look carefully | Quan sát kỹ | |
| read carefully | Đọc kỹ | |
| tread carefullyđộng từ | động từ | Hành xử thận trọng |
| check carefully | Kiểm tra cẩn thận | |
| carefully avoid | Cẩn thận né tránh |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Một cách cẩn thận
- Sorrowfully.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc carefullyNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Anh cẩn thận nghiên cứu các giấy tờ, đồng thời lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo của mình.
- .Tôi đã viết những câu trả lời cẩn thận
- […] / , / , , / , , / heale […]Nàng đành phải gọi tất cả đến giúp nàng, và khẩn cầu họ, trong nỗi đau đớn khôn cùng, hãy cho nàng lời khuyên, khi nàng quá đỗi sầu đau, về cách cứu chữa cho con trai mình.