Nghĩa chính
- Tự nhiên, thoải mái, phóng khoángtrạng từGiving the appearance of carelessness; relaxedly.
- Bất cẩn, cẩu thả, vô ýtrạng từDone without care or attention; inattentively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carelesslyDạng gốc (base form)
- more carelesslySo sánh hơn (comparative)
- most carelesslySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act carelessly | Hành động bất cẩn | |
| carelessly discarded | Bị vứt bừa bãi | |
| drive carelessly | Lái xe ẩu | |
| toss carelessly | Vứt bừa bãi |
Ví dụ
- .Giấy tờ nằm ngổn ngang một cách tự nhiên trên bàn.
- , .Bị người bán hàng làm phân tâm, anh đọc hợp đồng một cách cẩu thả.
- .Anh ta làm việc gì cũng bất cẩn.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa