Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
despreocupadamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bất cẩn
trạng từ
carelessly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carelessly
Tự nhiên, thoải mái, phóng khoáng
AI
1
Bất cẩn
1
Bất cẩn
1
Bất cẩn