Nghĩa chính
- Sự bất cẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of care; the state or quality of being careless.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carelessnessDạng gốc (base form)
- carelessnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sheer carelessness | Sự bất cẩn hoàn toàn | |
| through carelessness | Do bất cẩn | |
| it happened all along of your carelessnesscụm từ | cụm từ | Câu chuyện xảy ra là do sự thiếu thận trọng của anh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc carelessnessNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , 34 , , , .Tuy nhiên, đã có 34 trường hợp tử vong ở các hành khách trong các tai nạn khi tàu chạy, chủ yếu do rủi ro và sự bất cẩn khi lên xuống tàu đang chạy, ngã khỏi sân ga và rơi ra ngoài toa tàu, cũng như đóng mở cửa toa tàu.
- .Bất cẩn là điều cấm kỵ.
- .Cô ta đã bất cẩn để xe tông vào cạnh cổng.