desgaire
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desˈɡaiɾe/
Nghĩa chính
- Sự bất cẩn, sự cẩu thảdanh từcarelessness, slovenliness
- Một cử chỉ bác bỏdanh từa dismissive gesture
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desgaireDạng gốc (base form)
- desgairesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al desgairetrạng từ | trạng từ | Khinh bỉ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh