Dịch

care

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/kɛə/US/kɛɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. quan tâm, bận tâm, để ýđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to feel that something is important and worth worrying about
  2. chăm sóc, trông nomđộng từA2nội động từ (intransitive)to look after someone or something and keep them safe and healthy
  3. sự cẩn thận, sự chu đáo, sự thận trọngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the attention, thought, and effort that you give to something to avoid mistakes, damage, or danger
  4. sự chăm sóc, sự trông nom, y tếdanh từA2không đếm được (uncountable)the provision of what is necessary for the health, welfare, and maintenance of someone or something

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. careNguyên thể (infinitive)
  2. caresSố nhiều (plural)
  3. standards of care (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. caredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. caringPhân từ I (present participle)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • care for sb/sthchăm sóc ai/cái gìThe company provides care for older people living in their own homes.Công ty cung cấp dịch vụ chăm sóc người lớn tuổi sống tại nhà riêng.
  • with carecẩn thậnWith proper care, the plants may last for fifty years.Với sự chăm sóc đúng cách, cây có thể sống đến năm mươi năm.
  • in caretrong cơ quan nuôi dưỡngMost children in care live with foster carers.Hầu hết trẻ em trong cơ quan nuôi dưỡng sống với người nuôi dưỡng.
  • care about sthquan tâm đến việc gìShe cares deeply about environmental issues.Cô ấy quan tâm sâu sắc đến các vấn đề môi trường.
  • care what, whether, etc…quan tâm cái gì, có… khôngI don't care what he thinks.Tôi không quan tâm anh ấy nghĩ gì.
  • care that…quan tâm rằng…No one seems to care that we need help urgently.Không ai có vẻ quan tâm rằng chúng tôi cần giúp đỡ gấp.

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Nỗi lo
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nỗi lo, mối lo âu, sự lo lắngWorry.

Ví dụ

  • .Cần cẩn thận khi bế trẻ nhỏ.
  • , .Tòa án tối cao Hoa Kỳ đã nhất trí ra phán quyết rằng gen tự nhiên của con người không thể được cấp bằng sáng chế, một quyết định mà các nhà khoa học và nhà vận động dân quyền cho rằng đã xóa bỏ rào cản lớn đối với việc chăm sóc bệnh nhân và đổi mới y tế.
  • don’t .Tôi chẳng có chút lo âu nào trên đời.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự cẩn thận
Nỗi lo
Quan tâm
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicare
  2. từ tiếng Anh cổcaru
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*karu
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicaren
  2. từ tiếng Anh cổcarian“to sorrow, grieve, be troubled, be anxious, to care for, heed”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*karōn“to care”

AI