Dịch

小心

HSK2
Hay gặp
Hán-Việt: tiểu tâm
xiǎo xīn

Nghĩa chính

  1. Cẩn thận, coi chừng, để ýto be careful
  2. Cẩn thận, giữ gìnto take care

Chữ và bộ thủ (character, radical)

小
xiǎotiểu
Bộ: 小 · tiểu (nhỏ bé)3 nét
small, tiny, insignificant
心
xīntâm
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)4 nét
heart; mind, intelligence; soul; 5th lunar mansion, determinative star α Scorpii (Antares)

Cụm từ (phrase)

万分小心Vô cùng cẩn thận
多加小心Hết sức cẩn thận
小心翼翼Cẩn thận, dè dặt, thận trọng từng li từng tí
小心谨慎Cẩn thận, thận trọng, dè dặt
格外小心Đặc biệt cẩn thận
路上小心Đi đường cẩn thận
千万小心Hết sức cẩn thận

Ví dụ

  • 。Anh hãy thận trọng, đừng để bị cảm lạnh.
  • 。Bạn nên cẩn thận hơn.
  • 。Bạn phải cẩn thận hơn chứ.

AI