Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- an toàn, không nguy hiểm, không gây hạitính từA2Not in danger or at risk of harm; not harmful to use, eat, or do.
- được che chở, được cất giữ an toàntính từA2Providing protection from danger, or secured so that it cannot be harmed or taken.
- đáng tin cậy, chắc chắntính từA2Reliable and trustworthy, especially a person or choice unlikely to fail.
- cẩn thận, thận trọngtính từA2Cautious, choosing a careful course to avoid risk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- safe from sb/sthan toàn khỏi ai/cái gìThey aimed to make the country safe from terrorist attacks.Họ nhằm mục đích làm cho đất nước an toàn khỏi các cuộc tấn công khủng bố.
- safe to do sthan toàn để làm gìIs the water here safe to drink?Nước ở đây có an toàn để uống không?
- safe for sb/sthan toàn cho ai/cái gìAcupuncture is safe for most people.Châm cứu an toàn cho hầu hết mọi người.
- safe for sb to do sthan toàn cho ai làm gìThe street is not safe for children to play in.Đường phố không an toàn cho trẻ em chơi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel safe | Cảm thấy an toàn | |
| play something safe | Chọn giải pháp an toàn | |
| safe and soundtính từ | tính từ | Bình an vô sự |
| safe betdanh từ | danh từ | Lựa chọn chắc chắn |
| safe distance | Khoảng cách an toàn | |
| safe placedanh từ | danh từ | Nơi an toàn |
| a metal safe | Một chiếc két sắt | |
| a safe bet | Lựa chọn có khả năng thành công cao |
12 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 7
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Chắc chắn
- Chắc chắn, nắm chắcCertain; sure.
Ví dụ
- You’ll .Bạn sẽ an toàn trước cơn bão khi ở trong căn lều này.
- , .Chúng ta phải tìm một nơi an toàn để trốn cho đến khi chuyện này kết thúc.
- .Cẩn tắc vô áy náy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc safeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisauf
- từ tiếng Pháp cổsauf
- từ tiếng Latinhsalvus“whole, safe”