Dịch

safe

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
US/ˈseɪ̯f/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. an toàn, không nguy hiểm, không gây hạitính từA2Not in danger or at risk of harm; not harmful to use, eat, or do.
  2. được che chở, được cất giữ an toàntính từA2Providing protection from danger, or secured so that it cannot be harmed or taken.
  3. đáng tin cậy, chắc chắntính từA2Reliable and trustworthy, especially a person or choice unlikely to fail.
  4. cẩn thận, thận trọngtính từA2Cautious, choosing a careful course to avoid risk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. safeNguyên thể (infinitive)
  2. safesSố nhiều (plural)
  3. safedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. safingPhân từ I (present participle)
  5. saferSo sánh hơn (comparative)
  6. more safeSo sánh hơn (comparative)
  7. safestSo sánh nhất (superlative)
  8. most safeSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • safe from sb/sthan toàn khỏi ai/cái gìThey aimed to make the country safe from terrorist attacks.Họ nhằm mục đích làm cho đất nước an toàn khỏi các cuộc tấn công khủng bố.
  • safe to do sthan toàn để làm gìIs the water here safe to drink?Nước ở đây có an toàn để uống không?
  • safe for sb/sthan toàn cho ai/cái gìAcupuncture is safe for most people.Châm cứu an toàn cho hầu hết mọi người.
  • safe for sb to do sthan toàn cho ai làm gìThe street is not safe for children to play in.Đường phố không an toàn cho trẻ em chơi.

Cụm từ (phrase)

feel safeCảm thấy an toàn
play something safeChọn giải pháp an toàn
safe and soundtính từBình an vô sự
safe betdanh từLựa chọn chắc chắn
safe distanceKhoảng cách an toàn
safe placedanh từNơi an toàn
a metal safeMột chiếc két sắt
a safe betLựa chọn có khả năng thành công cao

12 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 7
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Chắc chắn
  1. Chắc chắn, nắm chắcCertain; sure.

Ví dụ

  • You’ll .Bạn sẽ an toàn trước cơn bão khi ở trong căn lều này.
  • , .Chúng ta phải tìm một nơi an toàn để trốn cho đến khi chuyện này kết thúc.
  • .Cẩn tắc vô áy náy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đáng tin cậy
Dùng an toàn với

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisauf
  2. từ tiếng Pháp cổsauf
  3. từ tiếng Latinhsalvus“whole, safe”

AI