Nghĩa chính
- Đáng tin cậytính từDeserving of trust, reliable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trustworthyDạng gốc (base form)
- more trustworthySo sánh hơn (comparative)
- trustworthierSo sánh hơn (comparative)
- most trustworthySo sánh nhất (superlative)
- trustworthiestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| completely trustworthy | Hoàn toàn đáng tin cậy | |
| highly trustworthy | Rất đáng tin cậy | |
| trustworthy friend | Người bạn đáng tin | |
| trustworthy person | Người đáng tin cậy | |
| trustworthy source | Nguồn tin cậy |
Ví dụ
- .Lưu trữ các bí mật mã hóa là một trong những yêu cầu tối quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống đáng tin cậy.
- ?Bạn có đáng tin không?
- .Tom có vẻ đáng tin.
Xuất hiện ở từ khác
- honestđồng nghĩaĐáng tin cậy và đáng dựa vào; ý rộng hơn việc chỉ nói thật.
- responsibleđồng nghĩacó thể tin cậy, gần nghĩa
- safeđồng nghĩaĐáng tin về ý chí và sự trung thực.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc trustworthyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha