Dịch

trustworthy

B1tính từ (adjective)
UK/ˈtɹʌst.wɜː.ði/US/ˈtɹʌstˌwɜɹ.ði/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đáng tin cậytính từDeserving of trust, reliable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trustworthyDạng gốc (base form)
  2. more trustworthySo sánh hơn (comparative)
  3. trustworthierSo sánh hơn (comparative)
  4. most trustworthySo sánh nhất (superlative)
  5. trustworthiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

completely trustworthyHoàn toàn đáng tin cậy
highly trustworthyRất đáng tin cậy
trustworthy friendNgười bạn đáng tin
trustworthy personNgười đáng tin cậy
trustworthy sourceNguồn tin cậy

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Lưu trữ các bí mật mã hóa là một trong những yêu cầu tối quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống đáng tin cậy.
  • ?Bạn có đáng tin không?
  • .Tom có vẻ đáng tin.

AI