Dịch

fidedigno

C1tính từ (adjective)
/fideˈdiɡno/

Nghĩa chính

  1. Đáng tin cậy, xác thựctính từtrustworthy, reliable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fidedignoDạng gốc (base form)
  2. fidedignasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fidedignosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fidedignaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh là một nhân chứng không đáng tin cậy.
  • .Tin tức này không đáng tin cậy.
  • , .Trừ khi có bằng chứng đáng tin cậy về điều đó, chúng ta không nên tin bất cứ điều gì.

AI