fiable
A2tính từ (adjective)
/ˈfjable/nguồn
Nghĩa chính
- Đáng tin cậytính từreliable, trustworthy, dependable
- Đáng tintính từcredible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fiableDạng gốc (base form)
- fiablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resultar fiable | Tỏ ra đáng tin cậy | |
| un dato fiable | Dữ liệu đáng tin cậy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đáng tin
Họ từ (word family)
cùng gốc fiableTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Cẩn thận với anh ta, anh ta là người không đáng tin cậy.
- .Dự báo thời tiết không nhất thiết đáng tin cậy.
- , .Đúng là anh ấy trẻ, nhưng đáng tin cậy.