Dịch

fiabilidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fjabiliˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Độ tin cậy, tính đáng tin cậydanh từreliability, trustworthiness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiabilidadDạng gốc (base form)
  2. fiabilidadesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Đối lập với độ tin cậy là tính dễ sai.
  • Tom .Tom bị sa thải vì thiếu độ tin cậy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Độ tin cậy

Ngôn ngữ khác

AI