Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confiabilidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konfjabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Độ tin cậy; sự đáng tin cậy
danh từ
reliability; trustworthiness
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Độ tin cậy
fiabilidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reliability
Sự đáng tin tưởng
AI
1
Độ tin cậy
1
Độ tin cậy
1
Độ tin cậy