confiable
B1tính từ (adjective)
/konˈfjable/
Nghĩa chính
- Đáng tin cậytính từtrusty
- Đáng tintính từreliable, trustworthy, dependable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confiableDạng gốc (base form)
- confiablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proveedor confiable | Nhà cung cấp uy tín |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đáng tin
Họ từ (word family)
cùng gốc confiableVí dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- responsibleTiếng Anhtương đương
- safeTiếng Anhtương đương
- sureTiếng Anhtương đương
- responsableđồng nghĩađáng tin cậy, có thể tin tưởng