Dịch

confiable

B1tính từ (adjective)
/konˈfjable/

Nghĩa chính

  1. Đáng tin cậytính từtrusty
  2. Đáng tintính từreliable, trustworthy, dependable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confiableDạng gốc (base form)
  2. confiablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

proveedor confiableNhà cung cấp uy tín

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đáng tin cậy
Đáng tin

Ví dụ

  • .

AI