Dịch

responsable

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
/responˈsable/nguồn

Nghĩa chính

  1. có trách nhiệm, chịu trách nhiệmtính từB1Responsible; answerable for something.
  2. người chịu trách nhiệm, người phụ tráchdanh từB1The person who is responsible; the obligor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. responsableDạng gốc (base form)
  2. responsablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

declarar responsable a alguienTuyên bố ai chịu trách nhiệm
hacerse responsable de algoNhận trách nhiệm về điều gì
persona responsableNgười có trách nhiệm
responsable directoNgười chịu trách nhiệm trực tiếp
ser responsable de algoChịu trách nhiệm về điều gì
responsable de algoNgười chịu trách nhiệm về
crianza responsableNuôi dạy con có trách nhiệm
empleador responsableChủ sử dụng có trách nhiệm

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn không cảm thấy có phần trách nhiệm sao?
  • .Bạn là người duy nhất chịu trách nhiệm về tình huống này.
  • , .Để không phải là kẻ gây tội, hãy sống có trách nhiệm.

AI