responsable
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/responˈsable/nguồn
Nghĩa chính
- có trách nhiệm, chịu trách nhiệmtính từB1Responsible; answerable for something.
- người chịu trách nhiệm, người phụ tráchdanh từB1The person who is responsible; the obligor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- responsableDạng gốc (base form)
- responsablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| declarar responsable a alguien | Tuyên bố ai chịu trách nhiệm | |
| hacerse responsable de algo | Nhận trách nhiệm về điều gì | |
| persona responsable | Người có trách nhiệm | |
| responsable directo | Người chịu trách nhiệm trực tiếp | |
| ser responsable de algo | Chịu trách nhiệm về điều gì | |
| responsable de algo | Người chịu trách nhiệm về | |
| crianza responsable | Nuôi dạy con có trách nhiệm | |
| empleador responsable | Chủ sử dụng có trách nhiệm |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc responsableNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn không cảm thấy có phần trách nhiệm sao?
- .Bạn là người duy nhất chịu trách nhiệm về tình huống này.
- , .Để không phải là kẻ gây tội, hãy sống có trách nhiệm.