Dịch

responsablemente

C1trạng từ (adverb)
/responˌsableˈmente/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có trách nhiệmtrạng từresponsibly

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Có trách nhiệm
  1. accountably

AI