Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
responsablemente
C1
trạng từ
(adverb)
/responˌsableˈmente/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Có trách nhiệm
trạng từ
responsibly
1 nghĩa khác
Trạng từ
(adverb)
1
Có trách nhiệm
Có trách nhiệm
accountably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
认真
rèn zhēn
Tận tâm, cẩn thận, có trách nhiệm
负责
fù zé
Có trách nhiệm, tận tụy
Tiếng Anh
responsibly
Một cách hợp lý, một cách đáng tin cậy; một cách có trách nhiệm
accountably
Một cách có trách nhiệm
AI
1
Có trách nhiệm
1
Có trách nhiệm
1
Có trách nhiệm