Dịch

responsable de algo

Nghĩa chính

  1. Người chịu trách nhiệm về

Cụm từ (phrase)

ser responsable de algoChịu trách nhiệm về điều gì
hacerse responsable de algoNhận trách nhiệm về điều gì

Ví dụ

  • .Người phụ trách dự án đã nộp báo cáo.

AI