corresponsable
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng trách nhiệm, ai đó cùng với ai khácdanh từco-responsible, someone jointly with somebody else
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corresponsableDạng gốc (base form)
- corresponsablesSố nhiều (plural)