responsabilidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/responsabiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- trách nhiệmdanh từB1The state or fact of having a duty to deal with something or of having responsibility for something.
- trách nhiệm giải trìnhdanh từB2Accountability to others for actions and decisions, with an obligation to explain or justify.
- trách nhiệm pháp lýdanh từB2Legal responsibility/liability for harm, loss, or wrongdoing under the law.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- responsabilidadDạng gốc (base form)
- responsabilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asumir la responsabilidad | Chịu trách nhiệm | |
| eximir de responsabilidad | Miễn trách nhiệm | |
| responsabilidad civil | Trách nhiệm dân sự | |
| responsabilidad penal | Trách nhiệm hình sự | |
| sentido de la responsabilidad | Tinh thần trách nhiệm | |
| tener la responsabilidad | Có trách nhiệm | |
| sociedad de responsabilidad limitadadanh từ | danh từ | Công ty trách nhiệm hữu hạn |
| negación de responsabilidad | Chối bỏ trách nhiệm |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- chargeTiếng Anhtương đương
- cargođồng nghĩaTừ mang tính tổng quát và trang trọng hơn về nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức.
- compromisođồng nghĩaTrách nhiệm được giao hoặc tự nhận, không nhất thiết phải đi kèm lời hứa.
- culpađồng nghĩaNhấn mạnh việc phải chịu trách nhiệm, không nhất thiết là lời trách.
- responsabledễ nhầmdanh từ, nghĩa là trách nhiệm, không phải người
- respuestadễ nhầmCó nghĩa là 'trách nhiệm', viết và phát âm hơi giống nhưng khác nghĩa.