Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
persona responsable
Nghĩa chính
1
Người có trách nhiệm
Xuất hiện ở từ khác
responsible
Tiếng Anh
tương đương
responsable
kết hợp
người có trách nhiệm
AI
1
Người có trách nhiệm
1
Người có trách nhiệm
1
Người có trách nhiệm